1. Google Index là gì
1.1. Khái niệm
Trước khi đi sâu vào định nghĩa Google Index trong SEO, bạn cần hiểu rõ Index là gì?
Index của Google có thể được coi là một chỉ mục – một hệ thống thông tin được phân loại và tổ chức theo một quy tắc nhất định nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Do đó, Google Index có thể được hiểu là một tập hợp lớn cơ sở dữ liệu, được sắp xếp thành các chỉ mục trên hệ thống máy chủ của Google thông qua việc áp dụng các thuật toán.

Nói một cách đơn giản hơn, Google Index đại diện cho quá trình mà Google phân loại và sắp xếp dữ liệu từ các trang web mà nó đã thu thập (Crawl), từ đó đánh giá thứ hạng của trang web và mang đến kết quả tìm kiếm cho người dùng. Chỉ mục của Google giống như một chỉ mục trong thư viện, nó liệt kê thông tin về tất cả các cuốn sách mà thư viện hiện có. Nhưng thay vì liệt kê sách, chỉ mục của Google liệt kê tất cả các trang web mà Google biết đến.
Theo khái niệm đã đề cập ở trên, bạn cần phân biệt rõ ràng giữa hai quy trình Crawl và Index. Cụ thể, Crawl (hay còn gọi là thu thập dữ liệu) là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình mà Googlebot tìm kiếm thông tin và đưa về hệ thống dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ Google. Quá trình này có thể được hình dung như việc các spider (nhện) di chuyển (crawl) qua website (mạng nhện) để thu thập thông tin về trang web đó, trong đó Googlebot chính là các spider.
Sau quá trình này, Google sẽ áp dụng các thuật toán của mình để phân loại, tổ chức chỉ mục một cách khoa học và hợp lý nhằm đảm bảo việc trả về kết quả tìm kiếm là thuận tiện và hiệu quả nhất cho người dùng.
1.2. Tầm quan trọng của việc lập chỉ mục
Nếu một trang web chưa được thu thập thông tin và không xuất hiện trong chỉ mục, có thể hiểu một cách đơn giản rằng trang web đó không tồn tại đối với công cụ tìm kiếm. Điều đó có nghĩa là khi ai đó…
Tìm kiếm thông tin có sẵn trên trang web của bạn sẽ không được cung cấp lại cho người dùng trong SERP. Vì vậy, việc thiết lập chỉ mục Google cho trang web của bạn là phương pháp để nó hiện lên trong kết quả tìm kiếm của người dùng, tiếp cận đúng đối tượng mà bạn mong muốn.
2. Phương pháp Google Index URL SEO
Đầu tiên, cần phải hiểu rằng Google sẽ thu thập thông tin từ trang web của bạn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:
- Trang web của chính bạn
- Nội dung về trang web do người sử dụng gửi lên
- Quy trình quét nội dung
- Cơ sở dữ liệu công khai trên Internet và nhiều nguồn khác
Tiếp theo, quy trình Index URL sẽ được thực hiện qua 3 bước như sau:
- Thu thập dữ liệu: Khi phát hiện một URL mới, Google sẽ truy cập vào URL đó, lấy thông tin và nội dung của URL cùng toàn bộ trang web.
- Lập chỉ mục: Google sẽ cố gắng hiểu nội dung trên trang, lưu trữ các hình ảnh hoặc video có trên trang vào thư viện trên máy chủ. Bên cạnh đó, Google cũng sẽ nghiên cứu nội dung của trang theo những cách khác. Tất cả thông tin thu thập được sẽ được lưu trữ vào hệ thống dữ liệu lớn của máy chủ và tạo ra các chỉ mục, sắp xếp, phân loại thông tin một cách hợp lý.
- Phân phối: Khi có người dùng tìm kiếm trên Google, Google sẽ cố gắng tìm kiếm câu trả lời phù hợp nhất từ các chỉ mục đã được tạo ra và đề xuất cho người sử dụng.
3. Hướng dẫn kiểm tra chỉ mục SEO trên trang web
3.1. Ba phương pháp kiểm tra
Cách 1: Nhập URL cần kiểm tra vào Google Search Console
Bạn thực hiện cài đặt công cụ Google Search Console (còn được gọi là Google Webmaster Tool) bằng cách truy cập tại đây và thêm công cụ vào trình duyệt của bạn. Sau đó, nhập URL cần kiểm tra. Dưới đây là kết quả:


Cách 2: Cú pháp “site:url” cho toàn bộ trang web (Toán tử này có thể áp dụng cho từng danh mục hoặc từng trang cụ thể)
Ngoài việc nhập URL của trang web bạn vào Google Search, bạn cũng có khả năng kiểm tra chỉ số Google Index bằng cách truy cập Google và nhập URL cần kiểm tra theo cấu trúc “site:url”. Những trang trên website của bạn đã được Google lập chỉ mục sẽ được hiển thị trong phần kết quả. Nếu không có trang nào hiển thị, điều này có thể chỉ ra rằng website của bạn chưa được Google Index.
Ví dụ, để kiểm tra số lượng trang Google đã lập chỉ mục cho trang CNN, bạn sẽ vào thanh tìm kiếm của Google và nhập URL với cú pháp “site:cnn.com”. Số trang đã được lập chỉ mục chính là số trang hiện lên trong ô màu đỏ được đánh dấu như trong hình dưới đây.

Cách 3: Sử dụng SEOquake
SEOquake là một tiện ích SEO miễn phí hoàn toàn, tích hợp trên các trình duyệt như Mozilla Firefox, Google Chrome, và Opera. Đây là một công cụ hữu ích mà các chuyên gia SEO thường xuyên dùng để thu thập dữ liệu có liên quan đến các yếu tố tối ưu Onpage. Các thao tác với SEOquake rất đơn giản, vì vậy, ngay cả những người mới vào nghề SEO cũng có thể dễ dàng sử dụng.
Trước tiên, để cài đặt SEOquake, bạn truy cập vào liên kết này qua Google Chrome và nhấn Thêm vào Chrome (Add on). Sau khi cài đặt SEOquake
được thêm vào trình duyệt của bạn, biểu tượng của công cụ này sẽ hiện diện ở góc trên bên phải. Khi đó, bạn hãy nhấp vào biểu tượng này để kiểm tra các thông số hiển thị, trong đó có số lượng trang đã được Google Index.
3.2. 3 lỗi noindex thông dụng và cách khắc phục
Lỗi 1: Trang web chứa thẻ noindex
Thẻ meta robots noindex là cách bạn thông báo cho Googlebot rằng một trang nào đó trên website của bạn không nên được chỉ mục. Thẻ này được thêm vào phần <head> của website. Có 2 loại thẻ noindex phổ biến xuất hiện, cụ thể là:
- <meta name=”robots” content=”noindex, nofollow”> => Googlebot sẽ không thể quét và không thể theo dõi các liên kết trong trang có thẻ này.
- <meta name=”robots” content=”noindex, follow”> => Trang mang thẻ này vẫn có thể theo dõi các liên kết, tuy nhiên sẽ không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
Nếu bạn mong muốn tất cả các trang trên website của mình được Google chỉ mục, chỉ cần loại bỏ thẻ này.
Lỗi 2: Ngăn cản chỉ mục bằng file robots.txt
File robots.txt sẽ ngăn chặn file/thư mục khỏi quá trình chỉ mục của Google thông qua câu lệnh “disallow”. Theo đó, có 2 dạng lệnh “disallow” như sau:
- User-agent: * Disallow: /directory/ten-file.html => Lệnh để loại bỏ các file riêng lẻ
- User-agent: * Disallow: /first-directory/ Disallow: /second-directory/ => Lệnh để loại bỏ toàn bộ thư mục.
Hãy rà soát kỹ lưỡng file robots.txt và xóa bỏ nó nếu bạn muốn Google chỉ mục các file, thư mục đó và đảm bảo chúng vẫn hiển thị khi tìm kiếm trên Google.
Lỗi 3: Ngăn cản chỉ mục bởi file .htaccess
Tập tin .htaccess là một phần không thể thiếu của website. Mỗi website đều có tệp này, và đây là file hữu ích nếu bạn muốn ngăn cản chỉ mục của một trang nào đó. Hơn nữa, tệp này còn có rất nhiều công dụng khác. nhiều chức năng khác, ví dụ như bảo vệ thư mục bằng mật khẩu, tự động chuyển hướng người dùng, sửa lỗi trang, … Nếu trang web của bạn gặp vấn đề với việc lập chỉ mục trên Google, bạn có thể kiểm tra tệp này. Thông thường, bạn sẽ thấy tệp .htaccess ở thư mục gốc của WordPress, chỉ chứa duy nhất một file và không có phần mở rộng nào.
3.3.4 Vấn đề khi lập chỉ mục link trên Website
- Trang 404
Lỗi 404 (hay 404 Not Found) là tín hiệu được cung cấp khi người dùng truy cập vào một URL không tồn tại. Lỗi này có thể xuất phát từ việc người dùng gõ sai địa chỉ URL hoặc do trang web đó đã xóa hoặc thay đổi URL nhưng không thực hiện chuyển hướng (301 redirect) từ URL cũ sang URL mới. Trong trường hợp này, GoogleBot không thể truy cập vào URL cũ đã được lập chỉ mục, dẫn đến hiển thị lỗi 404.

Để xử lý lỗi này, bạn có thể xóa chỉ mục của URL này thông qua Google Search Console – một công cụ miễn phí từ Google:
- Truy cập công cụ Google Search Console (hay còn được biết đến là Google Webmaster Tool) tại đây. Thêm công cụ này vào trình duyệt Chrome của bạn.
- Chọn URL cần xóa chỉ mục khi được yêu cầu “Vui lòng chọn một sản phẩm”
- Nhấn vào nút màu xám, nhập URL và nhấn vào “Tiếp tục”
- Nhấn vào “Gửi yêu cầu”

Quá trình này sẽ xóa URL khỏi chỉ mục Google trong khoảng thời gian 90 ngày, đồng thời xóa URL khỏi bộ nhớ Cache của Google. Lúc này, URL của bạn sẽ hiện tình trạng “Đang chờ xử lý”, và bạn vẫn có thể hủy yêu cầu của mình bằng cách nhấp vào tùy chọn “Hủy”. Yêu cầu xóa URL này sẽ mất…khoảng một ngày để hệ thống Google xử lý. Xin lưu ý rằng đây chỉ là biện pháp tạm thời; nếu sau 90 ngày mà URL của bạn vẫn còn tồn tại, hãy cân nhắc tìm hiểu các giải pháp khác.
- Lập chỉ mục cho các phân trang
Trong một mục, thường sẽ có rất nhiều trang con hơn. Ví dụ, trong mục sản phẩm, khi người dùng tìm kiếm sản phẩm được sắp xếp theo giá từ cao xuống thấp, hoặc theo độ phổ biến, hoặc theo thời gian, … Tất cả những tìm kiếm này sẽ tạo ra rất nhiều liên kết khác nhau cho cùng một loại sản phẩm. Và nếu để Google tự động lập chỉ mục tất cả những liên kết này (vì chỉ cần người dùng nhấp chuột là đã tạo ra một liên kết), điều này không phải là một phương pháp tối ưu.
Để giải quyết vấn đề này, bạn có thể áp dụng thẻ Canonical cho một trang thông qua Yoast. Cú pháp của thẻ Canonical rất dễ dàng, thường được đặt trong phần <head>. Với mã nguồn WordPress, bạn có thể dễ dàng sử dụng plugin Yoast SEO để tạo thẻ canonical một cách nhanh chóng.
- Lập chỉ mục cho các media không mong muốn
Trong quá trình lập chỉ mục cho một trang, đôi khi một số media không dự kiến cũng bị lập chỉ mục theo. Để khắc phục tình trạng này, bạn có thể sử dụng Yoast SEO theo hướng dẫn dưới đây:
Bước 1: Chọn “SEO” rồi sau đó chọn “Media”

Bước 2: Chọn “Không” trong mục đường dẫn media và tệp đính kèm, sau đó lưu lại các thay đổi

Lập chỉ mục cho các URL lạ, không cần thiết, và mã độc
Đây là một hiện tượng khá phổ biến khi lập chỉ mục cho một URL. Một số dấu hiệu cho thấy URL bị nhiễm mã độc bao gồm việc phần mềm chống virus phát hiện cảnh báo khi truy cập vào trang, truy cập vào …
Bạn có thể gặp phải tình huống khi website của mình bị chuyển hướng đến một liên kết khác không liên quan hoặc có tính chất quảng cáo. Google sẽ cảnh báo rằng trang web của bạn đã bị đưa vào danh sách đen. Lúc này, bạn cần phải xác định và loại bỏ các mã độc có trên trang web của mình.4. Hướng dẫn tối ưu hóa chỉ số tìm kiếm cho website
4.1. Tăng chỉ số tìm kiếm
Dưới đây là một số phương pháp giúp gia tăng tốc độ chỉ số tìm kiếm của Google:
Khai báo liên kết URL cho Google
- Truy cập vào liên kết gửi URL trên Google Search Console tại đây
- Đăng nhập vào tài khoản quản lý của bạn
- Nhập URL cần khai báo vào ô trống
- Hoàn tất việc nhập mã Captcha
- Nhấn Enter để gửi khai báo
Khai báo URL thông qua mạng xã hội
Phương pháp này tương đối phổ biến và dễ dàng thực hiện. Bạn có thể chia sẻ liên kết bài viết trên các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là Google+. Việc này sẽ tạo ra thêm một liên kết cho GoogleBot để truy cập vào website của bạn.
- Đăng tải bài viết lên Blogspot
Tương tự như các nền tảng mạng xã hội, Blogspot cũng là một công cụ thường được sử dụng để khẳng định URL, giúp cho quá trình chỉ số hóa diễn ra nhanh chóng hơn.
- Ping Google
Đây là phương thức mà phần lớn các SEOer chọn để gia tốc việc chỉ số hóa URL. Một trong những công cụ phổ biến nhất là http://googleping.com/. Các bước thực hiện được mô tả như sau:
- Bước 1: Truy cập vào trang web đã nêu.
- Bước 2: Cung cấp một số thông tin cơ bản của website mà bạn muốn chỉ số hóa, bao gồm: tên website, URL cần chỉ số, email, RSS URL.
- Bước 3: Lựa chọn những mục cần kiểm tra bên dưới, có thể chọn Check All nếu muốn nhanh chóng.
- Bước 4: Nhập mã Capcha và nhấn nút Send Pings để hoàn tất.

4.2. Xóa chỉ mục
Bạn có thể tìm hiểu phương pháp xóa chỉ mục với công cụ Google Search Console thông qua những bước đã hướng dẫn trong phần Lỗi 404.
4.3. URL bị ngăn cản chỉ mục
Trong trường hợp URL của bạn bị Google ngăn cản chỉ mục, điều này có thể là do đường dẫn hoặc trang web đang gặp phải những vấn đề sau:
- URL bị chặn bởi tệp robot.txt. Do đó, bạn cần phải xóa mục nhập khỏi tệp robots.txt. Phần này đã được đề cập ở mục 3 những lỗi noindex phổ biến và cách xử lý tương ứng.
- Trang web của bạn bị chặn bởi .htaccess. Hướng dẫn để khắc phục vấn đề này cũng đã được đề cập ở mục 3 những lỗi noindex phổ biến trước đây.
- Trang web của bạn đang bị dính thẻ noindex (có thể tìm hiểu thêm ở phần 3 lỗi noindex trước đó).
Để kiểm tra xem URL có bị ngăn cản chỉ mục hay không, xác nhận trạng thái thiết lập chỉ mục cũng như tình hình hoạt động của URL, bạn hãy thực hiện các bước sau:
- Sử dụng Google Search Console để kiểm tra URL.
- Chọn mục “Yêu cầu lập chỉ mục”. Công cụ sẽ kiểm tra trực tiếp trên URL để xác định liệu URL đó có gặp vấn đề gì trong quy trình lập chỉ mục hay không. Nếu có, hãy tiến hành sửa chữa, nếu không, trang này đang trong tình trạng chờ đợi chỉ mục. Bạn có thể áp dụng các phương pháp hỗ trợ tăng tốc độ lập chỉ mục như đã đề cập ở trên để quá trình diễn ra nhanh hơn.
5. Tại sao Google Index chậm? 9 Yếu tố ảnh hưởng tới tốc độ lập chỉ mục
5.1. Cấu trúc trang web
- Mã nguồn của trang web hoặc cấu trúc mã chưa đạt tiêu chuẩn là một yếu tố không chỉ tác động đến quá trình lập chỉ mục của Google mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng. Khi GoogleBot Crawling trên trang của bạn, hệ thống phân loại và nội dung sắp xếp lộn xộn, không có khoa học sẽ khiến Google đánh giá thấp và tạo điều kiện cho việc lập chỉ mục diễn ra chậm. Do đó, bên cạnh việc có một cấu trúc rõ ràng, bạn còn cần phải hiểu rõ về SEO Onpage là gì, để GoogleBot có thể dễ dàng phân loại và lập chỉ mục nội dung của trang web.
Lưu ý khi tối ưu cấu trúc trang:
- Lập kế hoạch xây dựng các cấp độ cho Google một cách hợp lý, trong đó cấu trúc không nên tạo ra quá 3 cấp
- Thiết lập các URL để dẫn đường cho những cấp độ đã tạo
- Tạo các điều hướng trong HTML/CSS
- Thiết lập một thanh menu trên Header để liệt kê các mục chính của trang web
- Xây dựng một hệ thống liên kết nội bộ một cách hợp lý và toàn diện
5.2. Lưu lượng truy cập
Lưu lượng truy cập của trang càng cao (tức là tốc độ tiếp cận người dùng nhanh, thời gian người dùng nhấp vào liên kết ngắn), thì GoogleBot sẽ nhanh chóng phát hiện ra trang của bạn và tiến hành lập chỉ mục.
5.3. Tuổi thọ của trang web
Google áp dụng hơn 200 tiêu chí để đánh giá và phân loại các trang. Những liên kết từ các website lâu đời thường có chất lượng cao hơn và được lập chỉ mục nhanh hơn.
5.4. Nội dung mới cập nhật
GoogleBot đã được lập trình để thu thập dữ liệu và thường đánh giá cao những nội dung mới mẻ, được cập nhật thường xuyên.
5.5. Tốc độ tải trang
GoogleBot sẽ quét nội dung của trang để thu thập dữ liệu. Nếu tốc độ tải trang quá chậm, GoogleBot sẽ không chờ đợi và tự động thoát ra khi trang chưa được lập chỉ mục.
5.6. Nội dung trùng lặp
Những bài viết có nội dung giống nhau với các bài trên website hoặc đường dẫn khác sẽ làm chậm quá trình lập chỉ mục trang, khiến Google phải đánh giá lại thông tin. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ hiển thị và xếp hạng của website bạn.
5.7. Liên kết nội bộ
Số lượng các liên kết nội bộ (internal links) trong website thể hiện sự quan trọng của trang đó đối với các trang khác. Càng nhiều liên kết nội bộ, điều đó chứng tỏ URL đó càng quan trọng và dễ được lập chỉ mục.
5.8. Thế mạnh của thương hiệu
Tương tự như tuổi thọ của trang web, khi thương hiệu hoạt động đủ lâu và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, được người dùng tìm kiếm thường xuyên và để lại đánh giá tích cực, thương hiệu đó sẽ được lập chỉ mục nhanh chóng hơn.
5.9. Thông báo tới công cụ tìm kiếm
Nếu trang của bạn chưa được lập chỉ mục, điều này có nghĩa là GoogleBot chưa tìm thấy trang. Để tăng tốc quá trình lập chỉ mục, bạn có thể chủ động thông báo cho máy tìm kiếm bằng những phương pháp đã nêu trước đó.
6. 7 phương pháp hỗ trợ URL nhanh chóng được lập chỉ mục trên Google
6.1. Thiết lập các công cụ Google như Analytics hoặc Search Console
Đối với Google Search Console, bạn có thể thiết lập và khai báo URL theo chỉ dẫn như đã nêu trên.
Đối với công cụ Google Analytics, hãy thực hiện các bước sau để thiết lập và chèn mã vào WordPress:
- Bước 1: Truy cập vào liên kết www.google.com/analytics. Nếu bạn chưa có tài khoản, hãy nhấp vào “Tạo tài khoản”. Nếu đã có, hãy tiến hành đăng nhập.
- Bước 2: Nhập tất cả thông tin như trong hình dưới đây

- Bước 3: Nhấn vào Get Tracking ID, rồi chọn Next nếu có hộp thoại hiện ra
- Bước 4: Khi hoàn tất, bạn sẽ nhận được một đoạn mã, hãy sao chép đoạn mã này (như hình dưới đây) để thêm vào WordPress.

- Bước 5: Chèn mã vào trang web. Truy cập phần cài đặt trên trang web, chọn mục insert headers and footers (nếu chưa cài plugin này, hãy thực hiện), dán đoạn mã vào phần header.

6.2. Khai báo URL hoặc miền của website trên công cụ tìm kiếm
Sau khi bạn đã thiết lập Google Search Console, bước tiếp theo là xác minh quyền sở hữu trang web. Các bước thực hiện lần lượt như sau:
Bước 1: Truy cập vào công cụ Google Search Console
Bước 2: Đăng nhập vào công cụ bằng tài khoản gmail như hình dưới

Bước 3: Tại phần Search Property, nhấn vào nút Thêm Tài Sản

Bước 4: Tiến hành thêm website hoặc miền của bạn
Bước 5: Chọn mục HTML Tag, sau đó lấy mã HTML

Assuming you are not utilizing Yoast SEO, insert this code by going to the Appearance section, choosing Theme editor, selecting Header.php, and adding it as shown in the image below

Step 7: Return to Google Search Console and click confirm
In addition, to notify Google about the URL, you can also utilize the URL Inspection tool.

6.3. Nộp sitemap.xml
Đối với những trang web quy mô lớn, việc nộp sitemap là vô cùng quan trọng. Bạn có thể xem sitemap giống như hướng dẫn để GoogleBot thực hiện việc thu thập thông tin trên website của bạn, từ đó giúp quá trình thu thập dữ liệu và lập chỉ mục trở nên hiệu quả hơn. Sitemap có hai định dạng là XML và HTML, và sitemap bạn gửi đến Google cần phải có dạng XML.
Dưới đây là một số bước để nộp sitemap mà bạn có thể tham khảo:
- Tạo sitemap. Công cụ phổ biến nhất để tạo sitemap chính là Yoast SEO. Bạn hãy làm theo các bước dưới đây. Ngoài ra, bạn cũng có thể tạo sitemap bằng Google XML.
Bước 1: Kích hoạt Yoast SEO trên trang web

Bước 2: Chọn SEO -> Features -> Advanced

Bước 3: Một sitemap sẽ xuất hiện dưới menu SEO. Tại đây, bạn có thể điều chỉnh các thiết lập.

Bước 4: Sitemap XML của trang web sẽ xuất hiện ở vị trí mũi tên màu đỏ như trong hình. Như vậy, một sitemap cơ bản đã được thiết lập.

- Đăng nhập vào Google Search Console
- Chọn trang web của bạn trên thanh bên
- Nhấp vào “Sitemap” (Sơ đồ trang web)
- Loại bỏ những sitemap không hợp lệ hoặc đã lỗi thời
- Nhập vào ô “Thêm sơ đồ trang web mới” cụm từ “sitemap_index.xml” để hoàn thành URL sitemap.
- Nhấn nút Gửi.
6.4. Ping URL lên các công cụ hỗ trợ lập chỉ mục
Ping là một phương thức giúp gia tăng tốc độ thiết lập chỉ mục cho các trang web. Trong nội dung trước, chúng tôi đã hướng dẫn cách sử dụng công cụ http://googleping.com/ để Ping URL. Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm các công cụ dưới đây:
- Google Search Console
- http://pingomatic.com/
- http://ping.in/
- https://pingler.com/
Để thực hiện, hãy chọn một trong các công cụ này, sao chép và dán URL muốn gửi vào đó.
6.5. Nội bộ liên kết từ URL có chủ đề tương ứng đã được index và có lưu lượng truy cập trên Web
Đây cũng là một chiến lược hiệu quả cho những người làm SEO. Theo đó, bạn sẽ tận dụng các URL bài viết có lưu lượng truy cập cao và tạo liên kết nội bộ đến URL mới cần được lập chỉ mục các từ khóa. Điều này sẽ hỗ trợ GoogleBot nhanh chóng nhận ra URL mới và thực hiện việc lập chỉ mục cho nội dung đó.
6.6. Thiết lập liên kết từ những trang web khác có chủ đề liên quan và lượng traffic cao
Liên kết ngoài (outbound links) cũng là một trong những yếu tố mà Google sử dụng để đánh giá website và thiết lập chỉ mục. Do đó, bạn có thể khai thác nguồn liên kết từ các trang web có độ tin cậy cao, tuổi thọ lâu dài và được Google đánh giá tích cực để liên kết trở lại URL bài viết của bạn.
6.7. Phân phối nội dung trên các nền tảng mạng xã hội
Như đã đề cập trước đó, một trong những cách để GoogleBot nhanh chóng nhận diện URL của bài viết mới chính là chia sẻ bài viết lên các nền tảng mạng xã hội. Vì vậy, để gia tăng tốc độ lập chỉ mục trên Google, bạn nên chia sẻ các bài viết từ website lên các mạng xã hội.
7. Những điều cần lưu ý
7.1. Theo dõi chỉ mục thường xuyên
Trong quá trình yêu cầu Google thiết lập chỉ mục cho website, cần tiến hành theo dõi các chỉ số chỉ mục liên tục. Tần suất kiểm tra thường dao động từ 2 đến 4 tuần. Chỉ số trang đã được lập chỉ mục là một chỉ số quan trọng bạn cần lưu tâm. Số lượng trang được lập chỉ mục cao chứng tỏ nỗ lực đầu tư nội dung của bạn là chất lượng.
Ngoài ra, bốn chỉ số dưới đây cũng là những chỉ số quan trọng cần phải được theo dõi và phân tích:
- Số lần nhấp chuột: Đây chính là số lần nhấp chuột dẫn đến website từ trang hiển thị các kết quả tìm kiếm của Google.
- Số lần hiển thị: Đây là số lần mà một URL trên website được người dùng nhìn thấy trong trang hiện các kết quả tìm kiếm.
- Tỷ lệ nhấp chuột (gọi tắt là CTR): Chỉ số này được tính bằng cách chia số lần nhấp chuột cho số lần hiển thị.
- Vị trí trung bình của website bạn trên Google.
7.2. Phân loại link index theo từng nhóm từ khóa chủ đề
Việc tổ chức các URL index theo từng nhóm từ khóa chủ đề không chỉ giúp bạn quản lý website dễ dàng hơn mà còn cung cấp điều kiện thuận lợi để Google có thể đánh giá cao nội dung trên website của bạn.
7.3. Link index có mang lại giá trị cho người dùng không?
Câu trả lời là có. URL bài viết khi đã trải qua quy trình thu thập dữ liệu, đánh giá và lập chỉ mục của Google sẽ dễ dàng tiếp cận người dùng hơn, cung cấp một thông tin và nội dung nhất định. Khi liên kết index tạo ra giá trị cho cộng đồng người tìm kiếm trên Google, điều này sẽ rất có lợi cho website của bạn.
Bởi vì, người dùng đã tham gia…
Khi người dùng lần đầu tiên biết đến thương hiệu trang web, họ sẽ có xu hướng quay trở lại trong tương lai và dành nhiều thời gian hơn để khám phá nội dung trên trang của bạn. Đây chính là những phản hồi tích cực mà Google ghi nhận và sử dụng để đánh giá thứ hạng của trang web.
Trên đây là tất cả thông tin liên quan đến quy trình lập chỉ mục của Google, bao gồm khái niệm, phương thức mà Google thực hiện việc lập chỉ mục, tầm quan trọng của việc này, các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình Index, hướng dẫn tối ưu hóa việc Index cho trang web và một số điểm cần lưu ý. bmw hy vọng rằng những thông tin trong bài viết này sẽ hữu ích cho bạn, đặc biệt là đối với những người làm SEO đang bắt đầu tìm hiểu về Google Index.
Nếu bạn muốn nắm rõ hơn về SEO, bạn có thể tham gia khóa học SEO tại bmw Academy. Với hệ thống bài giảng được tổ chức một cách bài bản từ cơ bản đến nâng cao, cùng với những kiến thức được chia sẻ từ kinh nghiệm trong dịch vụ SEO web tổng thể của chúng tôi, sẽ hỗ trợ rất nhiều cho công việc của bạn.